Ranger XLS

665,000,000VNĐ
Hiện Trạng:
Xe Mới
Model:
XLS
Nhiên Liệu:
Dầu
Động Cơ:
TDCi Turbo Diesel 2.2L
Dung Tích Nhiên Liệu:
2.0L

Mẫu xe bán tải Ford Ranger XLS AT của hãng xe ô tô Ford nổi tiếng thế giới ( PICK UP) được nhập khẩu chính hãng từ Thái Lan đã được Ford Việt Nam công bố bản nâng cấp 2022 với nhiều thay đổi ở : AN TOÀN và THIẾT KẾ ngoại thất, nội thất hướng đến mang lại nhiều tiện ích và giá trị sử dụng cho người sở hữu với mức giá cạnh tranh cao trong phân khúc.

  • Giá niêm yết từ: 665.000.000 VNĐ
  • Động cơ: 2.0L Single Turbo
  • Kiểu Dáng Thân Xe: Cabin Kép

Thiết kế đầu xe cứng cáp

Lưới tản nhiệt màu đen mới kết hợp với đèn halogen dạng hình chữ C đặc trưng và đèn sương mù phía trước đậm chất Built Ford Tough.

La zăng hợp kim

Phiên bản Ranger XLS được trang bị mâm xe hợp kim nhôm 16 inch màu xám bạc có độ hoàn thiện cao.

Bảng điều khiển công nghệ liền mạch

Thiết kế bảng điều khiển cùng màn hình giải trí trung tâm liền mạch giúp khoang xe trở nên rộng hơn, tạo cảm giác thoải mái và tiện nghi. Màn hình giải trí trung tâm công nghệ cao LED 10 inch được thiết kế hiện đại và mạnh mẽ.

Nội thất màu đen hoàn thiện

Được thiết kế sử dụng các vật liệu tối màu có độ bền cao nhưng vẫn mang lại cảm giác thoải mái, phiên bản Ranger XLS mang lại phong cách thiết kế nội thất cứng cáp khỏe khoắn.

THÔNG SỐ XLS AT 4×2

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH/ POWER AND PERFORMANCE
Loại cabin/ Cab style Cabin kép/ Double cab
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with inter cooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)  170(125 KW)/3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)  500 / 1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level Euro 5
Hệ thống truyền động / Drivetrain Một cầu chủ động / 4×2
Gài cầu điện / Shift + on + fly  Không / without
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System  Không / without
Khóa vi sai cầu sau/Rear e-locking differential  Không / without
Hộp số / Transmission  Số tự động 6 cấp điện tử / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering  Trợ lực lái điện/ EPAS
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG/ DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1918 x 1875
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 235
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3270
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min turning radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 85.8 Lít/ 85.8 litters
HỆ THỐNG TREO/ SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp và ống giảm chấn
HỆ THỐNG PHANH/ BRAKE SYSTEM
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa/ Disc Brake
Phanh sau / Rear Brake Tang trống/ Drum Brake
Cỡ lốp / Tire Size  255/70R16
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN/ SAFETY FEATURES
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Có/ With
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags  Không / without
Camera Camera lùi / Rear View Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor  Không / without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có/ With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe / Roll over protection systemc Có/ With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assist Có/ With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists  Không / without
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có/ With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW  Không / without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation  Không / without
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System  Không / without
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn phía trước/ Headlamp
Kiểu Halogen / Halogen
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System  Không / without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor  Không / without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có/ With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện/ Power adjust
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start  Không / without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry  Không / without
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay / Manual
Vật liệu ghế / Seat Materia Nỉ/ Cloth
Tay lái / Steering wheel Thường/ Base
Ghế lái trước / Front driver seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way Manual
Ghế lái sau/ Rear seat row Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with three head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on
front seats and with antipinch)
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình giải trí / Screen entertainment system Màn hình TFT cảm ứng 10″ / 10″ tough screen TFT
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Có / With
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số / Cluster Screen Màn hình  8″ / 8″ screen
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

THÔNG SỐ XLS AT 4×4

ĐỘNG CƠ & TÍNH NĂNG VẬN HÀNH/ POWER AND PERFORMANCE
Loại cabin/ Cab style Cabin kép/ Double cab
Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Trục cam kép, có làm mát khí nạp/ DOHC, with inter cooler
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) 1996
Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm)  170(125 KW)/3500
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm)  405 / 1750-2000
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level Euro 5
Hệ thống truyền động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4×4
Gài cầu điện / Shift + on + fly Có/ With
Hệ thống kiểm soát đường địa hình / Terrain Management System  Không / without
Khóa vi sai cầu sau/Rear e-locking differential Có/ With
Hộp số / Transmission  Số tự động 6 cấp điện tử / 6 speeds AT
Trợ lực lái / Assisted Steering  Trợ lực lái điện/ EPAS
KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG/ DIMENSIONS
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) 5362 x 1918 x 1875
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance (mm) 235
Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm) 3270
Bán kính vòng quay tối thiểu / Min turning radius (mm) 6350
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) 85.8 Lít/ 85.8 litters
HỆ THỐNG TREO/ SUSPENSION SYSTEM
Hệ thống treo trước / Front Suspension Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ, và thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau / Rear Suspension Loại nhíp và ống giảm chấn
HỆ THỐNG PHANH/ BRAKE SYSTEM
Phanh trước / Front Brake Phanh Đĩa/ Disc Brake
Phanh sau / Rear Brake Tang trống/ Drum Brake
Cỡ lốp / Tire Size  255/70R16
Bánh xe / Wheel Vành hợp kim nhôm đúc 16”/ Alloy 16″
TRANG THIẾT BỊ AN TOÀN/ SAFETY FEATURES
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Có/ With
Túi khí bên / Side Airbags Có/ With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe / Curtain Airbags Có/ With
Túi khí bảo vệ đầu gối người lái / Knee Airbags  Không / without
Camera/camera Camera lùi / Rear View Camera
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe / Parking aid sensor  Không / without
Hệ thống Chống bó cứng phanh & Phân phối lực phanh điện tử / ABS & EBD Có/ With
Hệ thống Cân bằng điện tử / Electronic Stability Program (ESP) Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe / Roll over protection systemc Có/ With
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assist Có/ With
Hệ thống Kiểm soát đổ đèo / Hill descent assists Có/ With
Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Có/ With
Hệ thống Cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LDW  Không / without
Hệ thống Cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation  Không / without
Hệ thống Chống trộm/ Anti theft System  Không / without
TRANG THIẾT BỊ NGOẠI THẤT / EXTERIOR
Đèn phía trước/ Headlamp
Kiểu Halogen / Halogen
Hệ thống điều chỉnh đèn pha/cốt/ High Beam System  Không / without
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor  Không / without
Đèn sương mù / Front Fog lamp Có/ With
Gương chiếu hậu bên ngoài / Side mirror Điều chỉnh điện/ Power adjust
TRANG THIẾT BỊ BÊN TRONG XE/ INTERIOR
Khởi động bằng nút bấm / Power Push Start  Không / without
Chìa khóa thông minh / Smart keyless entry  Không / without
Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning Điều chỉnh tay / Manual
Vật liệu ghế / Seat Materia Nỉ/ Cloth
Tay lái / Steering wheel Thường/ Base
Ghế lái trước / Front driver seat Chỉnh tay 6 hướng / 6 way Manual
Ghế lái sau/ Rear seat row Ghế băng gập được có tựa đầu / Folding bench with three head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Manual adjust
Cửa kính điều khiển điện / Power Window Có (1 chạm lên xuống tích hợp chống kẹt cho cả 2 hàng ghế) / With (one-touch UP & DOWN on
front seats and with antipinch)
Hệ thống âm thanh / Audio system AM/FM, MP3, Ipod & USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình giải trí / Screen entertainment system Màn hình TFT cảm ứng 10″ / 10″ tough screen TFT
Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Có / With
Màn hình cụm đồng hồ kỹ thuật số / Cluster Screen Màn hình  8″ / 8″ screen
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel Có / With

KHUYẾN MÃI HẤP DẪN

CÔNG NGHỆ NỔI BẬT

Camera lùi
Kiểm soát Tốc độ Tự động
Parking assist systems
Pedestrian detection
SYNC™3

THAM KHẢO

Tải catalogue để xem thông số kỹ thuật xe một cách chi tiết

Ranger XLS

665,000,000VNĐ
Hiện Trạng:
Xe Mới
Model:
XLS
Dung Tích Nhiên Liệu:
2.0L
Nhiên Liệu:
Dầu
Động Cơ:
TDCi Turbo Diesel 2.2L
Năm SX:
2022

vì sao bạn nên chọn ford ?

Ford là một gia đình nơi chúng tôi thực hiện lời cam kết sẽ luôn chăm sóc khách hàng như những thành viên thân yêu của mình. Và chiếc xe của bạn chính là điểm khởi đầu cho mối quan hệ gắn bó này. Chúng tôi mong muốn, với mỗi khoảnh khắc lái chiếc xe Ford, bạn sẽ trải nghiệm sự thoải mái, tiện nghi, và luôn cảm thấy được kết nối với thế hệ công nghệ và dịch vụ hoàn toàn mới này. 

 

Chúng tôi muốn bạn biết rằng việc mua một chiếc xe Ford cũng chính là bạn đang gia nhập đại gia đình Ford, nơi chúng ta cùng trò chuyện, chia sẻ kiến thức và tương trợ lẫn nhau khi cần. Để làm được điều đó, chúng tôi đang triển khai các công cụ và dịch vụ mới nhằm đáp ứng nhu cầu trong suốt quá trình sử dụng xe của bạn. Tư duy thông minh để giúp bạn nâng cao trải nghiệm sở hữu xe.

Hỗ trợ trực tiếp

Chúng tôi sẽ triển khai một loạt dịch vụ mới tại đây để giúp bạn trải nghiệm không giới hạn trên chiếc xe của mình. Bạn sẽ nhận được lời khuyên từ các chuyên gia của Ford, những thông tin cần thiết về xe để dễ dàng xử lý trong mọi tình huống cũng như thông tin hướng dẫn sử dụng được cá nhân hóa.

Dịch vụ vượt trội 

Đến với dịch vụ của Ford, bạn sẽ được cung cấp các tiện ích như đặt lịch hẹn trực tuyến, nhận và giao xe tận nơi miện phí, hỗ trợ phương tiện di chuyển trong qua trình xe sửa chữa tại xưởng*. Tất cả các tiện ích này nhằm mục đích mang đến cho bạn sự an tâm và thuận tiện khi vận hành chiếc xe

Lắng nghe chiếc xe của bạn

Bạn hãy cứ yên tâm vì chiếc xe của bạn sẽ liên tục được cập nhật cả về tình trạng cũng như khả năng vận hành. Theo đó, hỗ trợ từ ứng dụng quản lý xe – FordPass không ngừng được cải tiến, với các cảnh báo tình trạng xe được kết nối, giúp bạn dễ dàng quan sát được những gì đang diễn ra sâu bên trong xe.

Mua sắm thông minh

Trải nghiệm mua sắm trực tuyến của chúng tôi đang ngày một hoàn thiện. Các công cụ hỗ trợ mua sắm thông minh và công cụ hỗ trợ trò chuyện trực tiếp sẽ giúp việc tìm kiếm của bạn trở nên đơn giản hơn rất nhiều.

GỬI BÁO GIÁ

    TÂY NINH FORD là đại lí ủy quyền đầu tiên của Ford Việt Nam được xây dựng theo tiêu chuẩn "Trustmark", xác lập tiêu chuẩn hóa trong hệ thống nhận diện của tập đoàn Ford Motor toàn cầu. Với đội ngũ CBNV giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản, tâm huyết với nghề.
    Copyright © 2021. All rights reserved.